inside out

inside out

She turned the shirt inside out before washing it.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Mặt trong ra ngoài: Chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho mặt trong của một vật (thường quần áo) quay ra phía bên ngoài.
    • Một cách thấu đáo, tường tận: Diễn tả việc hiểu biết hoặc biết về một người, một nơi hoặc một chủ đề nào đó đến từng chi tiết nhỏ nhất.
dụ sử dụng
  • Mặt trong ra ngoài:

    • He turned his jacket inside out to dry it faster. (Anh ấy lộn áo khoác mặt trong ra ngoài để làm khô nhanh hơn.)
    • The wind blew her umbrella inside out. (Gió thổi tung chiếc ô của ấy, làm mặt trong lộn ra ngoài.)
  • Một cách thấu đáo:

    • She knows the city inside out after living there for ten years. ( ấy biết thành phố này một cách tường tận sau mười năm sốngđó.)
    • He studied the manual inside out before the exam. (Anh ấy đã nghiên cứu cuốn sách hướng dẫn một cách thấu đáo trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn something inside out": Lộn ngược một vật từ trong ra ngoài, hoặc (nghĩa bóng) lục tung, tìm kiếm kỹ lưỡng.

    • The police turned the house inside out looking for evidence. (Cảnh sát đã lục tung căn nhà để tìm bằng chứng.)
  • "to know someone inside out": Hiểu một người, bao gồm cả tính cách, thói quen suy nghĩ của họ.

    • After twenty years of marriage, she knows her husband inside out. (Sau hai mươi năm kết hôn, ấy hiểu chồng mình một cách tường tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inside (prep/adv/n): bên trong.

    • The toy is inside the box. (Đồ chơibên trong hộp.)
  • Out (adv/prep/adj): ở ngoài.

    • He went out for a walk. (Anh ấy đi ra ngoài dạo bộ.)
  • Inside-out (adj, dùng trước danh từ): chỉ trạng thái bị lộn ngược.

    • She wore an inside-out sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len bị lộn mặt trong ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughly: một cách thấu đáo.
  • Completely: hoàn toàn.
  • In reverse: đảo ngược (dùng cho nghĩa mặt trong ra ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn inside out: lộn ngược, lục tung.
    • The children turned the room inside out while playing. (Bọn trẻ đã lục tung căn phòng khi chơi đùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Know something inside out: biết mọi chi tiết về một thứ đó.

    • He knows the software inside out, so ask him if you have any questions. (Anh ấy biết phần mềm này như lòng bàn tay, vậy hãy hỏi anh ấy nếu bạn thắc mắc.)
  • Turn life inside out: thay đổi hoàn toàn cuộc sống, thường theo hướng đảo lộn.

    • The accident turned his life inside out. (Tai nạn đã làm đảo lộn hoàn toàn cuộc sống của anh ấy.)